fall upon
Động từ cụm (phrasal verb): - Tấn công, xông vào: "fall upon" có nghĩa là tấn công ai đó hoặc một nơi nào đó một cách bất ngờ và dữ dội. - Rơi vào, đổ lên: Chỉ việc một vật gì đó rơi xuống hoặc đổ lên một người hoặc vật thể khác. - Tình cờ gặp, khám phá ra: Nghĩa này tương tự như "tình cờ tìm thấy", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
Tấn công, xông vào:
- The soldiers fell upon the enemy camp at dawn. (Những người lính tấn công trại địch vào lúc bình minh.)
- The hungry wolves fell upon the wounded deer. (Những con sói đói xông vào con nai bị thương.)
Rơi vào, đổ lên:
- A heavy silence fell upon the room. (Một sự im lặng nặng nề đổ xuống căn phòng.)
- The responsibility fell upon her shoulders. (Trách nhiệm đổ lên vai cô ấy.)
Tình cờ gặp, khám phá ra:
- The archaeologists fell upon an ancient tomb during their excavation. (Các nhà khảo cổ tình cờ tìm thấy một ngôi mộ cổ trong quá trình khai quật của họ.)
- He fell upon a goldmine of information in the old library. (Anh ấy tình cờ tìm thấy một mỏ vàng thông tin trong thư viện cũ.)
"to fall upon hard times": rơi vào thời kỳ khó khăn.
- The family fell upon hard times after the factory closed. (Gia đình rơi vào thời kỳ khó khăn sau khi nhà máy đóng cửa.)
"to fall upon one's sword": tự sát bằng kiếm (nghĩa đen); hoặc chịu trách nhiệm cho thất bại (nghĩa bóng).
- The general fell upon his sword to avoid capture. (Vị tướng tự sát bằng kiếm để tránh bị bắt.)
- He fell upon his sword and resigned from the board. (Anh ấy nhận trách nhiệm và từ chức khỏi hội đồng quản trị.)
- Fall (v): rơi, ngã.
- Fall on (phrasal verb): tương tự "fall upon", thường dùng trong văn nói.
- The work fell on me to complete. (Công việc đổ lên đầu tôi để hoàn thành.)
- Attack: tấn công.
- Assail: tấn công dữ dội.
- Discover: khám phá.
- Encounter: gặp gỡ (tình cờ).
Fall back on: dựa vào, nhờ cậy.
- He had no savings to fall back on. (Anh ấy không có tiền tiết kiệm để dựa vào.)
Fall through: thất bại, không thành.
- Our plans fell through at the last minute. (Kế hoạch của chúng tôi thất bại vào phút cuối.)
Fall upon deaf ears: không được lắng nghe, bị phớt lờ.
- His pleas for help fell upon deaf ears. (Lời cầu xin giúp đỡ của anh ấy bị phớt lờ.)
Fall upon one's feet: gặp may mắn sau khó khăn.
- Despite the accident, he fell upon his feet and recovered quickly. (Dù gặp tai nạn, anh ấy vẫn gặp may và hồi phục nhanh chóng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan